Cấu Trúc Moreover trong tiếng anh được sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên đối với những người mới học thì việc sử dụng đúng It is the first time trong các trường hợp còn gặp nhiều khó khăn. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cách sử dụng Moreover qua bài viết sau

ĐỊNH NGHĨA “MOREOVER” TRONG TIẾNG ANH

“MOREOVER” có nghĩa tiếng việt là “Thêm vào đó”.

Đây là một cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết trang trọng.

CÁCH DÙNG MOREOVER

Mệnh đề chính. Moreover +  mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • I love this song because it has a catchy melody. Moreover, its lyrics are very meaningful and poetic.

  • Tôi thích bài hát này vì nó có giai điệu hấp dẫn. Hơn nữa, ca từ của nó rất ý nghĩa và thơ mộng.

 

  • Learning language is a stepping stone for a well paid job in the future. Moreover, your knowledge will be boarden from learning it.

  • Học ngôn ngữ là bước đệm cho một công việc được trả lương cao trong tương lai. Hơn nữa, kiến ​​thức của bạn sẽ được đúc kết từ việc học nó.

IFrame
  • This city is famous for its scenery which is very tranquil and peaceful. Moreover, the local people are very friendly and welcoming.

  • Thành phố này nổi tiếng với phong cảnh rất yên bình và thanh bình. Hơn nữa, người dân địa phương rất thân thiện và chào đón.

IFrame

CÁC LIÊN TỪ CÓ LỚP NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG TƯƠNG TỰ “MOREOVER”

IN ADDITION

Ví dụ:

  • Pizza gains popularity among the young as it is very easy to make and eat. In addition, the price is very reasonable, ranging from 5$ -10$.

  • Pizza ngày càng được giới trẻ ưa chuộng vì nó rất dễ làm và dễ ăn. Ngoài ra, giá cả cũng rất hợp lý, dao động từ 5 $ -10 $.

 

  • Smartphones play an important role in my life as it is the tool to keep in touch with my family. In addition, it is a form of entertainment . 

  • Điện thoại thông minh đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi vì nó là công cụ để giữ liên lạc với gia đình tôi. Ngoài ra, nó còn là một hình thức giải trí.

IFrame
  • Traffic congestion causes air pollution. In addition, it is also the reason for stress. 

  • Tắc nghẽn giao thông gây ô nhiễm không khí. Ngoài ra, nó cũng là lý do dẫn đến căng thẳng

BESIDE

Ví dụ:

  • The reason why I chose this house is because of its lake view. Besides, it is quite near my company. 

  • Lý do tại sao tôi chọn ngôi nhà này là vì nó có tầm nhìn ra hồ. Ngoài ra, nó cũng khá gần công ty của tôi.

 

  • Books are extremely beneficial for children’ creativity. Besides, they are an endless source of information for the young. 

  • Sách cực kỳ có lợi cho sự sáng tạo của trẻ em. Bên cạnh đó, họ là nguồn thông tin vô tận cho giới trẻ.

 

  • Banana is a common fruit in the world because of its flavor. Besides, they can be used for several different purposes.

  • Chuối là một loại trái cây phổ biến trên thế giới vì hương vị của nó. Bên cạnh đó, chúng có thể được sử dụng cho một số mục đích khác nhau.

FURTHERMORE

Ví dụ:

  • Motorbike is the most popular transportation In VietNam due to its affordable price. Furthermore, because of the small roads and congestion in VietNam, Motorbike is the fastest choice to go to work on time. 

  • Xe máy là phương tiện di chuyển phổ biến nhất ở Việt Nam do giá cả phải chăng. Hơn nữa, do đường nhỏ và ùn tắc ở Việt Nam, xe máy là lựa chọn nhanh nhất để đi làm đúng giờ.

 

  • I prefer e-dictionary because it is very flexible for my timetable. Furthermore, it is very portable to carry around. 

  • Tôi thích từ điển điện tử hơn vì nó rất linh hoạt cho thời gian biểu của tôi. Hơn nữa, nó rất di động để mang theo.

 

  • E- learning limite the interaction between students and teachers in the class. Furthermore, students’ vision is damaged significantly when they have to expose the screen many hours a day. 

  • Học tập online hạn chế sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong lớp. Hơn nữa, thị lực của học sinh bị tổn hại đáng kể khi phải tiếp xúc với màn hình nhiều giờ trong ngày.

AS WELL (AS)

Ví dụ:

  • She has paid visits to Paris and many other forgein countries as well. I admired her so much. 

  • Cô ấy cũng đã đến thăm Paris và nhiều nước ngoại khác. Tôi ngưỡng mộ cô ấy rất nhiều.

 

  • Remember to close the window and doors as well whenever you have intention to go out. 

  • Hãy nhớ đóng cửa sổ và cửa ra vào bất cứ khi nào bạn có ý định ra ngoài.

 

  • We are going to invite Marry as well as Max to this party, so they can make up to each other.

  • Chúng tôi sẽ mời Marry cũng như Max đến bữa tiệc này, để họ có thể làm lành với nhau.

Trên đây là Cấu Trúc Moreover & cách sử dụng như thế nào cho đúng trong các trường hợp. Hy vọng bài viết này hữu ích với bạn khi học Tiếng Anh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *