Nếu bạn đã từng thắc mắc Call For là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

CALL FOR NGHĨA LÀ GÌ?

Trong Tiếng Anh, “call for” đóng vai trò là một cụm động từ. “Call for” thường được sử dụng với ý nghĩa cơ bản là: Gọi cho ai đó, đòi hỏi/yêu cầu làm gì. Ngoài ra cụm động từ này còn có nhiều ý nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh của người nói hoặc viết.

Cách đọc của “call for”: /kôl fɔ:/

Quá khứ của “call for”: called for

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỤM TỪ CALL FOR

Hiểu được ý nghĩa của “call for” nhưng để có thể sử dụng đúng, người dùng cần áp dụng linh hoạt vào các hoàn cảnh thực tế. “Call for” thường được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp của cụm từ này.

Call for = Đòi hỏi, yêu cầu ai hoặc cái gì đó

Ví dụ

  • Employees call for the company to have fair remuneration policies in the working process.
  • Nhân viên đòi hỏi công ty phải có các chính sách đãi ngộ công bằng trong quá trình làm việc.

 

  • The Opposition party CALLED FOR the minister’s resignation after the scandal broke.
  • Đảng đối lập yêu cầu sự từ chức từ ngài Bộ trưởng sau khi xảy ra scandal.

 

  • Everyone called for him to clarify everything after the scandal happened.
  • Mọi người yêu cầu anh ta làm rõ mọi chuyện sau khi scandal xảy ra.

Call for = Gọi điện cho ai đó hoặc gọi điện để làm gì

Ví dụ

  • I’m calling for Lan to ask something, is he still available?
  • Tôi đang gọi cho Lan để hỏi một vài chuyện, anh ấy còn ở đó không?

 

  • I can’t go home early because of traffic jam. I’ll call for a taxi right now to get my wife to the airport in time.
  • Tôi không thể về nhà sớm bởi vì đang tắc đường.  Tôi sẽ gọi một chiếc taxi ngay bây giờ để đưa vợ tôi ra sân bay kịp giờ.

 

  • Call for an ambulance, please! He is seriously injured and is losing a lot of blood.
  • Làm ơn hãy gọi xe cấp cứu đi! Anh ấy bị thương nặng và mất rất nhiều máu.

Call for = Lấy, thu thập cái gì đó

Ví dụ

  • We will call for all evidence to protect a family in court.
  • Chúng tôi sẽ thu thập đầy đủ chứng cứ để bảo vệ gia đình trước tòa.

 

  • I’ll go back to call for the food after the chef is done. Hurry up!
  • Tôi sẽ quay lại lấy món ăn sau khi đầu bếp làm xong. Hãy nhanh lên nhé!

 

  • She called for the package before the shopkeeper returned. Nobody looks after the shop at that time.
  • Cô ấy đã lấy gói hàng đi trước khi chủ quán kịp trở về. Không có ai trông coi cửa hàng vào lúc đó cả.

Call for = Tới đón ai đó

Ví dụ

  • I will call for you at 8 o’clock tonight. Get ready for the meeting.
  • Tôi sẽ đón bạn vào lúc 8h tối nay. Hãy chuẩn bị sẵn sàng cho buổi gặp mặt nhé.

 

  • Passenger car will call for you at home at 8am.
  • Xe khách sẽ đến đón tận nhà lúc 8h.

Call for = Kêu gọi ai đó làm điều gì đó một cách công khai

Ví dụ

  • The city called for help from philanthropists to help people overcome this flood.
  • Thành phố kêu gọi sự giúp đỡ từ các nhà hảo tâm để giúp người dân vượt qua trận lũ lụt này.

 

  • The environmental pollution situation is becoming more and more serious. The government calls for people to join hands in protecting our living environment.
  • Tình hình ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Chính phủ kêu gọi người dân hãy chung tay bảo vệ môi trường sống của chúng ta.

Call for = dự đoán điều gì đó sắp xảy ra

Ví dụ:

  • We should quickly go home. It is calling for a heavy rain soon.
  • Chúng ta nên nhanh chóng về nhà. Trời hình như sắp có mưa giông đó.

 

  • The fuel source is slowly running out. That is calling for a serious fuel shortage.
  • Nguồn nhiên liệu đang dần cạn kiệt. Điều đó dự đoán tình trạng thiếu hụt chất đốt nghiêm trọng.

MỘT SỐ CỤM TỪ MỞ RỘNG ĐI VỚI “CALL”

Bên cạnh việc kết hợp với giới từ “for”, “call” có thể kết hợp với nhiều từ vựng khác để tạo nên các cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cụm động từ đi với “call” mà độc giả có thể tham khảo.

  • call away: gọi đi, mời đi (tới địa điểm nào đó)
  • call off: hủy, ngừng lại một sự kiện nào đó
  • call around/ call round: ghé thăm nhà ai đó
  • call in: thu về, đòi về, lấy về
  • call forth: phát huy hết, đem hết
  • call back: gọi lại, gọi về
  • call on: ghé thăm ai, yêu cầu ai làm gì
  • call down: tìm lỗi, vạch ra lỗi sai
  • call out: yêu cầu ai đó giúp đỡ, gọi to..
  • call up: gọi tên, gợi nhắc lại
  • call together: triệu tập (một cuộc họp…)
  • at call: sẵn sàng nhận lệnh
  • call to blush: việc gì mà xấu hổ
  • call aside: gọi ra một chỗ; kéo sang một bên
  • call away one’s attention: làm cho không chú ý
  • get (have) a call upon something: có quyền được hưởng cái gì

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn Call For Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.